
2026-03-02
Trong những năm gần đây, axit polydeoxyribonucleic (PDRN) đã nhận được sự quan tâm và ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực da liễu, nhưng vẫn còn thiếu sự hiểu biết thống nhất về tiêu chuẩn hóa ứng dụng của nó. Nhóm Thẩm mỹ Laser thuộc Chi nhánh Bác sĩ Phẫu thuật Thẩm mỹ và Thẩm mỹ của Hiệp hội Y khoa Trung Quốc và Nhóm Thẩm mỹ Y tế của Hiệp hội Y học Tích hợp Trung Quốc đã cùng ban hành “Đồng thuận của Chuyên gia về Ứng dụng Lâm sàng của Axit Polydeoxyribonucleic trong Da liễu”, nhằm cung cấp cho các bác sĩ lâm sàng những lời khuyên khoa học và khách quan để hướng dẫn họ ứng dụng PDRN hợp lý và hiệu quả trong thực tế.
PDRN tồn tại trong huyết tương ở dạng tự do và không liên kết với apolipoprotein huyết tương. Sự phân bố của nó có mối tương quan thuận với lưu lượng máu của mô. Thuốc này không được chuyển hóa ở gan; nó chủ yếu bị phân hủy bởi các nuclease DNA huyết tương không đặc hiệu hoặc các nuclease màng tế bào để tạo thành thành phần hoạt chất, mononucleotide. Cuối cùng, phần lớn được bài tiết qua nước tiểu (khoảng 65%), với một lượng nhỏ được bài tiết qua phân.
Sự phân hủy PDRN tạo ra nucleotide và nucleoside, cung cấp nguyên liệu thô để sửa chữa tổn thương DNA và thúc đẩy nhanh chóng quá trình sửa chữa DNA tế bào bị hư hỏng và tăng sinh tế bào.
Nghiên cứu hiện tại đã phát hiện ra rằng PDRN tham gia vào quá trình chữa lành vết thương từ nhiều góc độ, bao gồm ức chế phản ứng viêm quá mức, đẩy nhanh quá trình tái tạo biểu bì và da, thúc đẩy sự lắng đọng collagen và điều chỉnh tăng cường hình thành mạch và các yếu tố điều hòa khác như VEGF. Ở những bệnh nhân ghép da tự thân, tiêm PDRN tiêm bắp, dưới da hoặc tại chỗ tại vị trí vết thương có thể đẩy nhanh quá trình tái biểu mô vết thương và thời gian lành vết thương. Hơn nữa, ứng dụng PDRN sau khi điều trị bằng laser phân đoạn CO2 có thể đẩy nhanh quá trình lành vết thương; do đó, PDRN có thể được xem xét sau khi điều trị bằng laser xâm lấn để thúc đẩy quá trình lành vết thương và phục hồi chức năng hàng rào bảo vệ da.
Nguyên nhân phổ biến của nám và tăng sắc tố sau viêm chủ yếu bao gồm sự kích hoạt bất thường của tế bào hắc tố và phản ứng viêm dai dẳng. PDRN có thể điều chỉnh con đường kinase và protein kinase B bằng cách kích hoạt tín hiệu ngoại bào trong tế bào hắc tố, điều hòa giảm mức độ của các yếu tố phiên mã liên quan đến angiotensin loạn sản, ức chế sự biểu hiện của tyrosinase và các protein liên quan đến tổng hợp melanin, đồng thời làm giảm hàm lượng melanin trong tế bào hắc tố. Về mặt lâm sàng, PDRN có thể được xem xét kết hợp với các phương pháp khác để điều trị các rối loạn sắc tố dai dẳng như nám hoặc tăng sắc tố sau viêm. 3. Lão hóa da:
PDRN kích hoạt thụ thể adenosine A2A hoặc con đường trục vớt, điều chỉnh tăng nồng độ adenosine monophosphate (cAMP) tuần hoàn, ức chế MMP và bài tiết elastase, tái tạo ma trận ngoại bào, giảm nếp nhăn, phục hồi độ đàn hồi của da và cải thiện kết cấu da. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu đã phát hiện ra rằng PDRN có thể điều chỉnh giảm mức độ của các yếu tố gây viêm khác nhau như IL-6, IL-1β, TNF-α và IL-12, đồng thời điều chỉnh tăng cường bài tiết các yếu tố gây viêm như IL-10. Điều này chỉ ra rằng PDRN có thể đồng thời trì hoãn sự xuất hiện và phát triển của hiện tượng lão hóa da bằng cách ức chế bài tiết SASP, cải thiện độ đàn hồi của da, độ nhám và lỗ chân lông to, đồng thời giảm mất nước qua da, từ đó giải quyết các vấn đề lão hóa da.
Trong mô hình chữa lành vết mổ của chuột SD, PDRN được phát hiện có tác dụng làm giảm sự xâm nhập của tế bào viêm trong mô sẹo và ức chế sự tăng sinh sẹo quá mức bằng cách ức chế biểu hiện HMGB-1. Các nghiên cứu lâm sàng quốc tế đã phát hiện ra rằng việc sử dụng PDRN sớm sau phẫu thuật cắt tuyến giáp có thể cải thiện đáng kể kết cấu, màu sắc và kích thước của sẹo phì đại với độ an toàn tốt và không có phản ứng phụ. Vì vậy, có thể cân nhắc can thiệp sớm bằng PDRN đối với những vết thương có nguy cơ để lại sẹo. Hiện nay, chưa có nghiên cứu nào về hiệu quả của PDRN đối với sẹo lồi.
Bệnh nhân rụng tóc nội tiết tố nam có biểu hiện thay đổi ở da đầu như mạch máu giảm và thu nhỏ. PDRN có thể điều chỉnh đường truyền tín hiệu Wnt, thúc đẩy sự tăng sinh nang lông và điều hòa lại VEGF và các tác nhân vận mạch khác, từ đó cải thiện chứng rụng tóc nội tiết tố nam. Các nghiên cứu tiền cứu đã phát hiện ra rằng đối với những bệnh nhân mắc chứng rụng tóc nội tiết tố nam không đáp ứng với liệu pháp điều trị bằng thuốc thông thường, việc sử dụng PDRN kết hợp với điều trị bằng laser phân đoạn thulium 1927nm hoặc PRP có thể là một lựa chọn tiềm năng. Tuy nhiên, vẫn cần cỡ mẫu lớn hơn để đánh giá mức độ an toàn.
Bệnh nhân rụng tóc nội tiết tố nam có biểu hiện thay đổi ở da đầu như mạch máu giảm và thu nhỏ. PDRN có thể điều chỉnh đường truyền tín hiệu Wnt, thúc đẩy sự tăng sinh nang lông và điều hòa lại VEGF và các tác nhân vận mạch khác, từ đó cải thiện chứng rụng tóc nội tiết tố nam. Các nghiên cứu tiền cứu hiện tại đã gợi ý rằng PDRN kết hợp với điều trị bằng laser phân đoạn thulium PRP hoặc 1927nm có thể là một lựa chọn tiềm năng cho những bệnh nhân mắc chứng rụng tóc nội tiết tố nam không đáp ứng với liệu pháp điều trị bằng thuốc thông thường. Tuy nhiên, vẫn cần cỡ mẫu lớn hơn để đánh giá mức độ an toàn của nó.
Việc sử dụng PDRN thay đổi đáng kể đối với các bệnh khác nhau và vẫn còn thiếu một giao thức ứng dụng thống nhất.
Hiện nay, các tài liệu trong nước và quốc tế báo cáo các phương pháp quản lý PDRN bao gồm bôi tại chỗ, tiêm trong da, tiêm trong da, tiêm dưới da và tiêm bắp. Tần suất dùng thuốc dao động từ một lần mỗi ngày đến một lần mỗi tuần và thời lượng dùng thuốc dao động từ vài ngày đến vài tuần. Tuy nhiên, phải tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp sử dụng cụ thể theo phân loại sản phẩm (thuốc hoặc thiết bị y tế).